Giày tiếng Ý là gì?
"giày" trong tiếng Ý là scarpa (danh từ), calzatura (danh từ).
la scarpa Danh từ · giống cái
/ˈskar.pa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giày.
- Tu ti sai allacciare le scarpe? Bạn có biết buộc dây giày không?
- Io comprai un paio di scarpe. Tôi đã mua một đôi giày.
la calzatura Danh từ · giống cái
/kal.t͡saˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giày.
Câu hỏi thường gặp
Giày tiếng Ý là gì?
"giày" trong tiếng Ý là la scarpa (danh từ), la calzatura (danh từ).