TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Giày tiếng Ý là gì?

"giày" trong tiếng Ý là scarpa (danh từ), calzatura (danh từ).

la scarpa Danh từ · giống cái

/ˈskar.pa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giày.

  • Tu ti sai allacciare le scarpe? Bạn có biết buộc dây giày không?
  • Io comprai un paio di scarpe. Tôi đã mua một đôi giày.

Xem đầy đủ từ "scarpa": giống, số nhiều, cách chia →

la calzatura Danh từ · giống cái

/kal.t͡saˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giày.

Xem đầy đủ từ "calzatura": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giày tiếng Ý là gì?

"giày" trong tiếng Ý là la scarpa (danh từ), la calzatura (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.