TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Giấy chứng nhận tiếng Ý là gì?

"giấy chứng nhận" trong tiếng Ý là certificato (danh từ), attestato (danh từ).

il certificato Danh từ · giống đực

/t͡ʃer.ti.fiˈka.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy chứng nhận.

Xem đầy đủ từ "certificato": giống, số nhiều, cách chia →

l'attestato Danh từ · giống đực

/at.tesˈta.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy chứng nhận.

Xem đầy đủ từ "attestato": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giấy chứng nhận tiếng Ý là gì?

"giấy chứng nhận" trong tiếng Ý là il certificato (danh từ), l'attestato (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.