Giữ tiếng Ý là gì?
"giữ" trong tiếng Ý là tenere (động từ), mantenere (động từ), conservare (động từ).
tenere Động từ
/teˈne.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ, cầm, nắm.
- Tom mi ha tenuto un posto. Tom giữ ghế cho tôi.
mantenere Động từ
/man.teˈne.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ, duy trì.
- A-hahaha, siete davvero pessimi a mantenere dei segreti. A ha ha ha, bạn giữ bí mật quá kém.
- A-hahaha, è davvero pessima a mantenere dei segreti. A ha ha ha, bạn giữ bí mật quá kém.
conservare Động từ
/kon.serˈva.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ, gìn giữ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giữ tiếng Ý là gì?
"giữ" trong tiếng Ý là tenere (động từ), mantenere (động từ), conservare (động từ).