TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hà lan tiếng Ý là gì?

"hà lan" trong tiếng Ý là olandese (tính từ), Olanda (danh từ riêng), Paesi Bassi (danh từ riêng).

olandese Tính từ

/o.lanˈde.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hà lan.

  • È la prima volta che aggiungo una frase in olandese. Đây là lần đầu tiên tôi thêm một câu tiếng Hà Lan.

Xem đầy đủ từ "olandese": giống, số nhiều, cách chia →

Olanda Danh từ riêng

/oˈlan.da/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hà lan.

Xem đầy đủ từ "Olanda": giống, số nhiều, cách chia →

Paesi Bassi Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hà lan.

Xem đầy đủ từ "Paesi Bassi": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hà lan tiếng Ý là gì?

"hà lan" trong tiếng Ý là olandese (tính từ), Olanda (danh từ riêng), Paesi Bassi (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.