Hài lòng tiếng Ý là gì?
"hài lòng" trong tiếng Ý là contento (tính từ), soddisfatto (tính từ).
contento Tính từ
/konˈtɛn.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hài lòng, bằng lòng.
- Io sono contenta del mio stipendio. Tôi hài lòng với mức lương của mình.
- Tom sembrava contento. Tom trông có vẻ hài lòng.
soddisfatto Tính từ
/sod.disˈfat.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hài lòng, bằng lòng.
- Nel complesso sono soddisfatto del risultato. Nhìn chung, tôi hài lòng với kết quả này.
- Lei è soddisfatto del suo lavoro? Bạn có hài lòng với công việc của mình không?
Câu hỏi thường gặp
Hài lòng tiếng Ý là gì?
"hài lòng" trong tiếng Ý là contento (tính từ), soddisfatto (tính từ).