TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hài lòng tiếng Ý là gì?

"hài lòng" trong tiếng Ý là contento (tính từ), soddisfatto (tính từ).

contento Tính từ

/konˈtɛn.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hài lòng, bằng lòng.

  • Io sono contenta del mio stipendio. Tôi hài lòng với mức lương của mình.
  • Tom sembrava contento. Tom trông có vẻ hài lòng.

Xem đầy đủ từ "contento": giống, số nhiều, cách chia →

soddisfatto Tính từ

/sod.disˈfat.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hài lòng, bằng lòng.

  • Nel complesso sono soddisfatto del risultato. Nhìn chung, tôi hài lòng với kết quả này.
  • Lei è soddisfatto del suo lavoro? Bạn có hài lòng với công việc của mình không?

Xem đầy đủ từ "soddisfatto": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hài lòng tiếng Ý là gì?

"hài lòng" trong tiếng Ý là contento (tính từ), soddisfatto (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.