TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hình thức tiếng Ý là gì?

"hình thức" trong tiếng Ý là forma (danh từ).

la forma Danh từ · giống cái

/ˈfor.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình, hình dáng, hình thức, hình thể, hình dạng.

  • La democrazia rappresentativa è una forma di governo. Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ.

Xem đầy đủ từ "forma": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hình thức tiếng Ý là gì?

"hình thức" trong tiếng Ý là la forma (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.