TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

forma

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈfor.ma/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la forma · số nhiều: le forme

forma nghĩa là hình, hình dáng.

Cũng là một dạng biến đổi của formare — Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành, tổ chức.

Nghĩa của forma

Danh từ · giống cái

  1. Hình, hình dáng, hình thức, hình thể, hình dạng.

Họ từ của forma

Câu ví dụ với forma

  • Mettere in forma dopo il lavaggio. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.Tatoeba #4400
  • La democrazia rappresentativa è una forma di governo. Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1212455
  • La musica è una potente forma di comunicazione che trascende le barriere. Âm nhạc là một dạng thức truyền thông vượt lên trên mọi rào cản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484893

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ form; shape; mould/mold

Câu hỏi thường gặp

forma nghĩa là gì?

forma (danh từ) nghĩa là hình, hình dáng.

forma là giống đực hay giống cái?

forma là danh từ giống cái: la forma, số nhiều le forme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.