forma
đi với mạo từ: la forma · số nhiều: le forme
forma nghĩa là hình, hình dáng.
Cũng là một dạng biến đổi của formare — Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành, tổ chức.
Nghĩa của forma
Danh từ · giống cái
- Hình, hình dáng, hình thức, hình thể, hình dạng.
Họ từ của forma
Câu ví dụ với forma
- Mettere in forma dopo il lavaggio. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.Tatoeba #4400
- La democrazia rappresentativa è una forma di governo. Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1212455
- La musica è una potente forma di comunicazione che trascende le barriere. Âm nhạc là một dạng thức truyền thông vượt lên trên mọi rào cản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484893
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ form; shape; mould/mold
Câu hỏi thường gặp
forma nghĩa là gì?
forma (danh từ) nghĩa là hình, hình dáng.
forma là giống đực hay giống cái?
forma là danh từ giống cái: la forma, số nhiều le forme.