foresta
đi với mạo từ: la foresta · số nhiều: le foreste
foresta nghĩa là rừng.
Nghĩa của foresta
Danh từ · giống cái
- Rừng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foresta
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với foresta
- foresta pluviale — Rừng mưa.
Câu ví dụ với foresta
- Il vecchio si è perso nella foresta? Có phải ông già đã bị lạc trong rừng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7958756
- Il vecchio si perse nella foresta? Có phải ông già đã bị lạc trong rừng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7958757
- Siamo nella foresta. Chúng tôi đang ở trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1098362
- Le foreste pluviali dovrebbero essere preservate. Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13625133
- Un terzo delle foreste pluviali del mondo si trova in Brasile. Một phần ba rừng mưa trên thế giới nằm ở Brazil. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13549114
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forest
Câu hỏi thường gặp
foresta nghĩa là gì?
foresta (danh từ) nghĩa là rừng.
foresta là giống đực hay giống cái?
foresta là danh từ giống cái: la foresta, số nhiều le foreste.