TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hóa đơn tiếng Ý là gì?

"hóa đơn" trong tiếng Ý là conto (danh từ), fattura (danh từ).

il conto Danh từ · giống đực

/ˈkon.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hóa đơn, phiếu tính tiền (il conto, per favore — cho tôi tính tiền)

Xem đầy đủ từ "conto": giống, số nhiều, cách chia →

la fattura Danh từ · giống cái

/fatˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hóa đơn.

Xem đầy đủ từ "fattura": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hóa đơn tiếng Ý là gì?

"hóa đơn" trong tiếng Ý là il conto (danh từ), la fattura (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.