Hói tiếng Ý là gì?
"hói" trong tiếng Ý là calvo (tính từ), pelato (tính từ).
calvo Tính từ
/ˈkal.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trọc, hói.
- Sono calva. Tôi bị hói
- Io sono calva. Tôi bị hói
pelato Tính từ
/peˈla.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trọc, hói.
- Tom è pelato. Tom bị hói đầu.
- Tom è pelato, però John no. Tom thì hói nhưng John thì không.
Câu hỏi thường gặp
Hói tiếng Ý là gì?
"hói" trong tiếng Ý là calvo (tính từ), pelato (tính từ).