TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hươu tiếng Ý là gì?

"hươu" trong tiếng Ý là cervo (danh từ), capriolo (danh từ), daino (danh từ).

il cervo Danh từ · giống đực

/ˈt͡ʃɛr.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hươu, nai.

  • L'arciere ha ucciso il cervo. Một cung thủ giết chết con hươu.

Xem đầy đủ từ "cervo": giống, số nhiều, cách chia →

il capriolo Danh từ · giống đực

/ka.priˈɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hươu, nai.

Xem đầy đủ từ "capriolo": giống, số nhiều, cách chia →

il daino Danh từ · giống đực

/ˈdaj.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hươu, nai.

Xem đầy đủ từ "daino": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hươu tiếng Ý là gì?

"hươu" trong tiếng Ý là il cervo (danh từ), il capriolo (danh từ), il daino (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.