TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hạt nhân tiếng Ý là gì?

"hạt nhân" trong tiếng Ý là nucleare (tính từ), nucleo (danh từ).

nucleare Tính từ

/nu.kleˈa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạt nhân.

  • L'energia nucleare è utilizzata per produrre elettricità. Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện.

Xem đầy đủ từ "nucleare": giống, số nhiều, cách chia →

il nucleo Danh từ · giống đực

/ˈnu.kle.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạt nhân.

Xem đầy đủ từ "nucleo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hạt nhân tiếng Ý là gì?

"hạt nhân" trong tiếng Ý là nucleare (tính từ), il nucleo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.