TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hệ tuần hoàn tiếng Ý là gì?

"hệ tuần hoàn" trong tiếng Ý là apparato circolatorio (danh từ), sistema circolatorio (danh từ).

l'apparato circolatorio Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ tuần hoàn.

Xem đầy đủ từ "apparato circolatorio": giống, số nhiều, cách chia →

il sistema circolatorio Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ tuần hoàn.

Xem đầy đủ từ "sistema circolatorio": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hệ tuần hoàn tiếng Ý là gì?

"hệ tuần hoàn" trong tiếng Ý là l'apparato circolatorio (danh từ), il sistema circolatorio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.