TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hối hận tiếng Ý là gì?

"hối hận" trong tiếng Ý là rimorso (danh từ), rimpiangere (động từ), pentirsi (động từ).

il rimorso Danh từ · giống đực

/riˈmɔr.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hối hận.

Xem đầy đủ từ "rimorso": giống, số nhiều, cách chia →

rimpiangere Động từ

/rimˈpjan.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hối tiếc, hối hận.

  • Non rimpiango nulla. Tôi không hối hận điều gì cả.
  • Non rimpiango niente. Tôi không hối hận điều gì cả.

Xem đầy đủ từ "rimpiangere": giống, số nhiều, cách chia →

pentirsi Động từ

/penˈtir.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hối tiếc, hối hận.

Xem đầy đủ từ "pentirsi": giống, số nhiều, cách chia →

rammaricarsi Động từ

/ram.ma.riˈkar.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hối tiếc, hối hận.

Xem đầy đủ từ "rammaricarsi": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hối hận tiếng Ý là gì?

"hối hận" trong tiếng Ý là il rimorso (danh từ), rimpiangere (động từ), pentirsi (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.