TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hồ tiếng Ý là gì?

"hồ" trong tiếng Ý là lago (danh từ), colla (danh từ).

il lago Danh từ · giống đực

/ˈla.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồ.

  • Il lago Baikal in Russia è il lago più profondo del mondo. Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.
  • C'erano alcune barche sul lago. Có vài chiếc thuyền trên hồ.

Xem đầy đủ từ "lago": giống, số nhiều, cách chia →

la colla Danh từ · giống cái

/ˈkɔl.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Keo, hồ, cồn.

Xem đầy đủ từ "colla": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hồ tiếng Ý là gì?

"hồ" trong tiếng Ý là il lago (danh từ), la colla (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.