Hứa tiếng Ý là gì?
"hứa" trong tiếng Ý là promettere (động từ), promessa (danh từ).
promettere Động từ
/proˈmet.te.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hứa.
- Io farò attenzione. Promesso. Tôi sẽ chú ý. Tôi hứa.
- Avete promesso di non ridere. Bạn đã hứa là không cười rồi mà.
la promessa Danh từ · giống cái
/proˈmes.sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời hứa.
- Deve mantenere le promesse che fa. Bạn phải giữ lời hứa.
- Devi mantenere le promesse che fai. Bạn phải giữ lời hứa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hứa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hứa tiếng Ý là gì?
"hứa" trong tiếng Ý là promettere (động từ), la promessa (danh từ).