TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hoài tiếng Ý là gì?

"hoài" trong tiếng Ý là costantemente (phó từ), incessantemente (phó từ).

costantemente Phó từ

/kos.tan.teˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoài.

Xem đầy đủ từ "costantemente": giống, số nhiều, cách chia →

incessantemente Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoài.

Xem đầy đủ từ "incessantemente": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoài tiếng Ý là gì?

"hoài" trong tiếng Ý là costantemente (phó từ), incessantemente (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.