TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Huyết tương tiếng Ý là gì?

"huyết tương" trong tiếng Ý là plasma sanguigno (danh từ).

il plasma sanguigno Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huyết tương.

Xem đầy đủ từ "plasma sanguigno": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huyết tương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Huyết tương tiếng Ý là gì?

"huyết tương" trong tiếng Ý là il plasma sanguigno (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.