plasma
danh từ giống đực
/ˈplaz.ma/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il plasma · số nhiều: i plasmi
plasma nghĩa là điện tương, huyết tương.
Nghĩa của plasma
Danh từ · giống đực
- Điện tương.
- Huyết tương.
Cụm từ, thành ngữ với plasma
- plasma sanguigno — Huyết tương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plasma
Câu hỏi thường gặp
plasma nghĩa là gì?
plasma (danh từ) nghĩa là điện tương, huyết tương.
plasma là giống đực hay giống cái?
plasma là danh từ giống đực: il plasma, số nhiều i plasmi.