TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Kì lân tiếng Ý là gì?

"kì lân" trong tiếng Ý là unicorno (danh từ), liocorno (danh từ).

l'unicorno Danh từ · giống đực

/u.niˈkɔr.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kì lân.

Xem đầy đủ từ "unicorno": giống, số nhiều, cách chia →

il liocorno Danh từ · giống đực

/li.oˈkɔr.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kì lân.

Xem đầy đủ từ "liocorno": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kì lân tiếng Ý là gì?

"kì lân" trong tiếng Ý là l'unicorno (danh từ), il liocorno (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.