TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Kể tiếng Ý là gì?

"kể" trong tiếng Ý là dire (động từ), raccontare (động từ).

dire Động từ

/ˈdi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kể, bảo.

  • Dice che non è mai stato arrestato. Cậu ấy kể, chưa từng một lần bị bắt.

Xem đầy đủ từ "dire": giống, số nhiều, cách chia →

raccontare Động từ

/rak.konˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kể, bảo, nói.

  • Lui mi ha raccontato la storia della sua vita. Anh kể tôi nghe chuyện đời của mình
  • Lui mi raccontò la storia della sua vita. Anh kể tôi nghe chuyện đời của mình

Xem đầy đủ từ "raccontare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kể tiếng Ý là gì?

"kể" trong tiếng Ý là dire (động từ), raccontare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.