TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Khác tiếng Ý là gì?

"khác" trong tiếng Ý là altro (hạn định từ), differente (tính từ).

altro Hạn định từ

/ˈal.tro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khác (un altro giorno — một ngày khác)

  • Può essere formulata in un altro modo? Có thể nói cách khác được không?
  • Può essere formulato in un altro modo? Có thể nói cách khác được không?

Xem đầy đủ từ "altro": giống, số nhiều, cách chia →

differente Tính từ

/dif.feˈrɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khác.

Xem đầy đủ từ "differente": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khác tiếng Ý là gì?

"khác" trong tiếng Ý là altro (hạn định từ), differente (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.