differente
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dif.feˈrɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
differente nghĩa là khác.
Cũng là một dạng biến đổi của differire — Khác, không giống.
Nghĩa của differente
Tính từ
- Khác.
Dạng từ của differente
| Số nhiều | differenti |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với differente
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ different, differing, dissimilar, unlike
Câu hỏi thường gặp
differente nghĩa là gì?
differente (tính từ) nghĩa là khác.