TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Không gian tiếng Ý là gì?

"không gian" trong tiếng Ý là spazio (danh từ), spaziale (tính từ).

lo spazio Danh từ · giống đực

/ˈspat.t͡sjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ, không gian, khoảng.

  • Lui aveva bisogno di spazio. Anh ấy cần không gian.
  • Loro avevano bisogno di spazio. Họ cần không gian.

Xem đầy đủ từ "spazio": giống, số nhiều, cách chia →

spaziale Tính từ

/spatˈt͡sja.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không gian.

Xem đầy đủ từ "spaziale": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không gian tiếng Ý là gì?

"không gian" trong tiếng Ý là lo spazio (danh từ), spaziale (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.