TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Khoá tiếng Ý là gì?

"khoá" trong tiếng Ý là chiave (danh từ), chiudere a chiave (động từ).

la chiave Danh từ · giống cái

/ˈkja.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chìa khoá, khoá, chìa.

  • Ha chiuso a chiave la porta. Cô ấy khoá cửa lại.
  • Tom non ha chiuso a chiave la porta. Tom để cửa không khoá.

Xem đầy đủ từ "chiave": giống, số nhiều, cách chia →

chiudere a chiave Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoá.

Xem đầy đủ từ "chiudere a chiave": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoá tiếng Ý là gì?

"khoá" trong tiếng Ý là la chiave (danh từ), chiudere a chiave (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.