TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Khoảng tiếng Ý là gì?

"khoảng" trong tiếng Ý là circa (phó từ), spazio (danh từ), approssimativamente (phó từ).

circa Phó từ

/ˈt͡ʃir.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng, chừng.

  • Le tasse universitarie in Gran Bretagna costano circa 9.000£ all'anno. Học phí đại học ở nước Anh vào khoảng 9,000£ một năm.
  • Un viaggio alle Hawaii costa circa 200 dollari. Một chuyến du lịch đến Hawaii có giá khoảng 200 Đô-la.

Xem đầy đủ từ "circa": giống, số nhiều, cách chia →

lo spazio Danh từ · giống đực

/ˈspat.t͡sjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ, không gian, khoảng.

Xem đầy đủ từ "spazio": giống, số nhiều, cách chia →

approssimativamente Phó từ

/ap.pros.si.ma.ti.vaˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng, chừng.

Xem đầy đủ từ "approssimativamente": giống, số nhiều, cách chia →

approssimatamente Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng, chừng.

Xem đầy đủ từ "approssimatamente": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khoảng tiếng Ý là gì?

"khoảng" trong tiếng Ý là circa (phó từ), lo spazio (danh từ), approssimativamente (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.