TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Kiên nhẫn tiếng Ý là gì?

"kiên nhẫn" trong tiếng Ý là paziente (tính từ), pazienza (danh từ).

paziente Tính từ

/patˈt͡sjɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiên nhẫn.

  • Lei è paziente. Bạn thật kiên nhẫn.
  • Tu sei paziente. Bạn thật kiên nhẫn.

Xem đầy đủ từ "paziente": giống, số nhiều, cách chia →

la pazienza Danh từ · giống cái

/patˈt͡sjɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kiên nhẫn.

  • Trovare l'occasione giusta richiede pazienza. Để tìm ra cơ hội thuận lợi, cần phải có sự kiên nhẫn.
  • Guidare il mio catorcio richiede molta pazienza e ottimismo. Để lái chiếc xe cũ của tôi, cần phải có rất nhiều sự kiên nhẫn và lạc quan.

Xem đầy đủ từ "pazienza": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiên nhẫn tiếng Ý là gì?

"kiên nhẫn" trong tiếng Ý là paziente (tính từ), la pazienza (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.