TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Kinh nghiệm tiếng Ý là gì?

"kinh nghiệm" trong tiếng Ý là esperienza (danh từ).

l'esperienza Danh từ · giống cái

/es.peˈrjɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh nghiệm.

  • Condivide apertamente le sue esperienze. Cô ấy chia sẻ kinh nghiệm một cách cởi mở.
  • Apprendiamo per esperienza che gli uomini non apprendono mai niente per esperienza. Chúng ta học được từ kinh nghiệm rằng đàn ông không bao giờ rút kinh nghiệm cả.

Xem đầy đủ từ "esperienza": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh nghiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kinh nghiệm tiếng Ý là gì?

"kinh nghiệm" trong tiếng Ý là l'esperienza (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.