TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Kinh nguyệt tiếng Ý là gì?

"kinh nguyệt" trong tiếng Ý là mestruazione (danh từ).

la mestruazione Danh từ · giống cái

/mes.trwatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Xem đầy đủ từ "mestruazione": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh nguyệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kinh nguyệt tiếng Ý là gì?

"kinh nguyệt" trong tiếng Ý là la mestruazione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.