Kinh nguyệt tiếng Ý là gì?
"kinh nguyệt" trong tiếng Ý là mestruazione (danh từ).
la mestruazione Danh từ · giống cái
/mes.trwatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh nguyệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kinh nguyệt tiếng Ý là gì?
"kinh nguyệt" trong tiếng Ý là la mestruazione (danh từ).