TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

mestruazione

danh từ giống cái
/mes.trwatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la mestruazione · số nhiều: le mestruazioni

mestruazione nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Nghĩa của mestruazione

Danh từ · giống cái

  1. Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Họ từ của mestruazione

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menstruation; menses, period

Câu hỏi thường gặp

mestruazione nghĩa là gì?

mestruazione (danh từ) nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

mestruazione là giống đực hay giống cái?

mestruazione là danh từ giống cái: la mestruazione, số nhiều le mestruazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.