mestruazione
danh từ giống cái
/mes.trwatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la mestruazione · số nhiều: le mestruazioni
mestruazione nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Nghĩa của mestruazione
Danh từ · giống cái
- Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Họ từ của mestruazione
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ menstruation; menses, period
Câu hỏi thường gặp
mestruazione nghĩa là gì?
mestruazione (danh từ) nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
mestruazione là giống đực hay giống cái?
mestruazione là danh từ giống cái: la mestruazione, số nhiều le mestruazioni.