TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lát mỏng tiếng Ý là gì?

"lát mỏng" trong tiếng Ý là fetta (danh từ).

la fetta Danh từ · giống cái

/ˈfet.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lát mỏng, miếng mỏng.

Xem đầy đủ từ "fetta": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lát mỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lát mỏng tiếng Ý là gì?

"lát mỏng" trong tiếng Ý là la fetta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.