fetta
/ˈfet.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la fetta · số nhiều: le fette
fetta nghĩa là lát mỏng, miếng mỏng.
Nghĩa của fetta
Danh từ · giống cái
- Lát mỏng, miếng mỏng.
Họ từ của fetta
Cụm từ, thành ngữ với fetta
- fetta biscottata — Bích cốt, bít cốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slice (of meat, cake, etc); piece; foot
Câu hỏi thường gặp
fetta nghĩa là gì?
fetta (danh từ) nghĩa là lát mỏng, miếng mỏng.
fetta là giống đực hay giống cái?
fetta là danh từ giống cái: la fetta, số nhiều le fette.