TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lãnh chúa tiếng Ý là gì?

"lãnh chúa" trong tiếng Ý là signore (danh từ).

il signore Danh từ · giống đực

/siɲˈɲo.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãnh chúa.

Xem đầy đủ từ "signore": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãnh chúa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lãnh chúa tiếng Ý là gì?

"lãnh chúa" trong tiếng Ý là il signore (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.