TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lãnh thổ tiếng Ý là gì?

"lãnh thổ" trong tiếng Ý là territorio (danh từ).

il territorio Danh từ · giống đực

/ter.riˈtɔ.rjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãnh thổ, lĩnh thổ.

  • Le forze armate hanno occupato tutto il territorio. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.
  • Le forze armate occuparono tutto il territorio. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.

Xem đầy đủ từ "territorio": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãnh thổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lãnh thổ tiếng Ý là gì?

"lãnh thổ" trong tiếng Ý là il territorio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.