TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lần tiếng Ý là gì?

"lần" trong tiếng Ý là volta (danh từ).

la volta Danh từ · giống cái

/ˈvɔl.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lần (una volta — một lần; due volte — hai lần)

  • È la prima volta che rimango incinta. Đây là lần đầu tiên tôi có bầu.
  • Andava al mercato una volta la settimana. Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần.

Xem đầy đủ từ "volta": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lần tiếng Ý là gì?

"lần" trong tiếng Ý là la volta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.