volta
đi với mạo từ: la volta · số nhiều: le volte
volta nghĩa là lần, cứ liệu.
Cũng là một dạng biến đổi của volto — Mặt.
Nghĩa của volta
Danh từ · giống cái
- Lần.
- Cứ liệu.
Họ từ của volta
Cụm từ, thành ngữ với volta
- qualche volta — Thỉnh thoảng.
- una volta — Một lần.
- una volta che — Một khi.
- una volta per tutte — Mãi mãi, vĩnh viễn.
Câu ví dụ với volta
- Questa volta è il tuo turno di guidare. Lần này đến lượt bạn lái.Tatoeba #1748505
- L'ho solo incontrato una volta. Tôi chỉ gặp anh ta có một lần.Tatoeba #1748482
- Voglio una scatola tre volte più grande rispetto a questa. Tôi muốn cái hộp lớn ba lần so với cái này.Tatoeba #1762732
- Andava al mercato una volta alla settimana. Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1354400
- Andava al mercato una volta la settimana. Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1354402
- È la prima volta che rimango incinta. Đây là lần đầu tiên tôi có bầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1680338
- Il tetto sgocciola ogni volta che piove. Mái dột mỗi khi trời mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3601613
- Tom non è curioso com'era una volta. Tom không còn tò mò như trước đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8850597
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time, instance, occasion; turn; vault; vault
Câu hỏi thường gặp
volta nghĩa là gì?
volta (danh từ) nghĩa là lần, cứ liệu.
volta là giống đực hay giống cái?
volta là danh từ giống cái: la volta, số nhiều le volte.