TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lời thề tiếng Ý là gì?

"lời thề" trong tiếng Ý là voto (danh từ), giuramento (danh từ).

il voto Danh từ · giống đực

/ˈvo.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời thề, lời nguyền.

Xem đầy đủ từ "voto": giống, số nhiều, cách chia →

il giuramento Danh từ · giống đực

/d͡ʒu.raˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời tuyên thệ, lời thề.

  • Il medico ha infranto il Giuramento di Ippocrate. Người bác sỹ đã phá vỡ lời thề Hippocrates.
  • Il dottore ha infranto il Giuramento di Ippocrate. Người bác sỹ đã phá vỡ lời thề Hippocrates.

Xem đầy đủ từ "giuramento": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lời thề tiếng Ý là gì?

"lời thề" trong tiếng Ý là il voto (danh từ), il giuramento (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.