TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

voto

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈvo.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il voto · số nhiều: i voti

voto nghĩa là lời thề, lời nguyền, bầu cử, biểu quyết.

Cũng là một dạng biến đổi của vuoto — Chân không.
Cũng là một dạng biến đổi của votare — Phát nguyện.

Nghĩa của voto

Danh từ · giống đực

  1. Lời thề, lời nguyền.
  2. Bầu cử, biểu quyết, bỏ phiếu, bầu phiếu, đi bầu.
  3. Điểm.

Họ từ của voto

Câu ví dụ với voto

  • Non ho mai avuto buoni voti in matematica. Điểm toán của tôi không bao giờ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12958228

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vow; vote, ballot; mark, grade; votive offering; wish

Câu hỏi thường gặp

voto nghĩa là gì?

voto (danh từ) nghĩa là lời thề, lời nguyền, bầu cử, biểu quyết.

voto là giống đực hay giống cái?

voto là danh từ giống đực: il voto, số nhiều i voti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.