voto
đi với mạo từ: il voto · số nhiều: i voti
voto nghĩa là lời thề, lời nguyền, bầu cử, biểu quyết.
Cũng là một dạng biến đổi của vuoto — Chân không.
Cũng là một dạng biến đổi của votare — Phát nguyện.
Nghĩa của voto
Danh từ · giống đực
- Lời thề, lời nguyền.
- Bầu cử, biểu quyết, bỏ phiếu, bầu phiếu, đi bầu.
- Điểm.
Họ từ của voto
Câu ví dụ với voto
- Non ho mai avuto buoni voti in matematica. Điểm toán của tôi không bao giờ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12958228
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vow; vote, ballot; mark, grade; votive offering; wish
Câu hỏi thường gặp
voto nghĩa là gì?
voto (danh từ) nghĩa là lời thề, lời nguyền, bầu cử, biểu quyết.
voto là giống đực hay giống cái?
voto là danh từ giống đực: il voto, số nhiều i voti.