TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lừa đảo tiếng Ý là gì?

"lừa đảo" trong tiếng Ý là truffare (động từ), bidonare (động từ), defraudare (động từ).

truffare Động từ

/trufˈfa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa đảo.

Xem đầy đủ từ "truffare": giống, số nhiều, cách chia →

bidonare Động từ

/bi.doˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa đảo.

Xem đầy đủ từ "bidonare": giống, số nhiều, cách chia →

defraudare Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa đảo.

Xem đầy đủ từ "defraudare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa đảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lừa đảo tiếng Ý là gì?

"lừa đảo" trong tiếng Ý là truffare (động từ), bidonare (động từ), defraudare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.