TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Liềm tiếng Ý là gì?

"liềm" trong tiếng Ý là falcetto (danh từ), falce (danh từ).

il falcetto Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liềm.

Xem đầy đủ từ "falcetto": giống, số nhiều, cách chia →

la falce Danh từ · giống cái

/ˈfal.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liềm.

Xem đầy đủ từ "falce": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Liềm tiếng Ý là gì?

"liềm" trong tiếng Ý là il falcetto (danh từ), la falce (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.