TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Máy lạnh tiếng Ý là gì?

"máy lạnh" trong tiếng Ý là condizionatore (danh từ).

il condizionatore Danh từ · giống đực

/kon.dit.t͡sjo.naˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.

Xem đầy đủ từ "condizionatore": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy lạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy lạnh tiếng Ý là gì?

"máy lạnh" trong tiếng Ý là il condizionatore (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.