TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Máy móc tiếng Ý là gì?

"máy móc" trong tiếng Ý là meccanismo (danh từ).

il meccanismo Danh từ · giống đực

/mek.kaˈniz.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy móc, bộ máy.

Xem đầy đủ từ "meccanismo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy móc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy móc tiếng Ý là gì?

"máy móc" trong tiếng Ý là il meccanismo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.