TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mìn tiếng Ý là gì?

"mìn" trong tiếng Ý là mina (danh từ), dinamite (danh từ).

la mina Danh từ · giống cái

/ˈmi.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mìn.

Xem đầy đủ từ "mina": giống, số nhiều, cách chia →

la dinamite Danh từ · giống cái

/di.naˈmi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mìn, đinamit.

Xem đầy đủ từ "dinamite": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mìn tiếng Ý là gì?

"mìn" trong tiếng Ý là la mina (danh từ), la dinamite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.