Mìn tiếng Ý là gì?
"mìn" trong tiếng Ý là mina (danh từ), dinamite (danh từ).
la mina Danh từ · giống cái
/ˈmi.na/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mìn.
la dinamite Danh từ · giống cái
/di.naˈmi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mìn, đinamit.
Câu hỏi thường gặp
Mìn tiếng Ý là gì?
"mìn" trong tiếng Ý là la mina (danh từ), la dinamite (danh từ).