TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Móc tiếng Ý là gì?

"móc" trong tiếng Ý là gancetto (danh từ), gancio (danh từ), uncino (danh từ).

il gancetto Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Móc.

Xem đầy đủ từ "gancetto": giống, số nhiều, cách chia →

il gancio Danh từ · giống đực

/ˈɡan.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Móc.

Xem đầy đủ từ "gancio": giống, số nhiều, cách chia →

l'uncino Danh từ · giống đực

/unˈt͡ʃi.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Móc.

Xem đầy đủ từ "uncino": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "móc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Móc tiếng Ý là gì?

"móc" trong tiếng Ý là il gancetto (danh từ), il gancio (danh từ), l'uncino (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.