TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mặc vào tiếng Ý là gì?

"mặc vào" trong tiếng Ý là indossare (động từ).

indossare Động từ

/in.dosˈsa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc vào, đeo vào, đi vào.

Xem đầy đủ từ "indossare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặc vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mặc vào tiếng Ý là gì?

"mặc vào" trong tiếng Ý là indossare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.