TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mới tiếng Ý là gì?

"mới" trong tiếng Ý là nuovo (tính từ).

nuovo Tính từ

/ˈnwɔ.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới.

  • Io ho bisogno di un nuovo computer. Tôi cần có một máy vi tính mới.
  • No, non è il mio nuovo fidanzato. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.

Xem đầy đủ từ "nuovo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mới tiếng Ý là gì?

"mới" trong tiếng Ý là nuovo (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.