TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fresco

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfres.ko/ giọng máy của trình duyệt

fresco nghĩa là mát, mát mẻ, tươi.

Nghĩa của fresco

Tính từ

  1. Mát, mát mẻ. (biên soạn)
  2. Tươi (pesce fresco — cá tươi) (biên soạn)
  3. Mới (vernice fresca — sơn còn ướt) (biên soạn)

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Tù, nhà tù.

Dạng từ của fresco

Giống cái số ítfresca
Giống đực số nhiềufreschi
Giống cái số nhiềufresche
So sánh nhấtfreschissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fresco

Trái nghĩa

Câu ví dụ với fresco

  • Non c'è niente come l'aria fresca. Không gì tốt bằng không khí trong lành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1539377

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fresh; cool; wet, fresh (of paint)
  • Danh từ coolness, freshness, cool; light wool material; cooler (prison)

Câu hỏi thường gặp

fresco nghĩa là gì?

fresco (tính từ, danh từ) nghĩa là mát, mát mẻ, tươi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.