fresco
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfres.ko/ giọng máy của trình duyệt
fresco nghĩa là mát, mát mẻ, tươi.
Nghĩa của fresco
Tính từ
- Mát, mát mẻ. (biên soạn)
- Tươi (pesce fresco — cá tươi) (biên soạn)
- Mới (vernice fresca — sơn còn ướt) (biên soạn)
Danh từ · giống đực
- Thân mật Tù, nhà tù.
Dạng từ của fresco
| Giống cái số ít | fresca |
| Giống đực số nhiều | freschi |
| Giống cái số nhiều | fresche |
| So sánh nhất | freschissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fresco
Trái nghĩa
Câu ví dụ với fresco
- Non c'è niente come l'aria fresca. Không gì tốt bằng không khí trong lành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1539377
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fresh; cool; wet, fresh (of paint)
- Danh từ coolness, freshness, cool; light wool material; cooler (prison)
Câu hỏi thường gặp
fresco nghĩa là gì?
fresco (tính từ, danh từ) nghĩa là mát, mát mẻ, tươi.