TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mở tiếng Ý là gì?

"mở" trong tiếng Ý là aprire (động từ), aperto (tính từ), dischiudere (động từ).

aprire Động từ

/aˈpri.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở.

  • Apri la bocca e chiudi gli occhi. Mở miệng ra và nhắm mắt lại.
  • Non aprire la finestra. Đừng mở cửa sổ!

Xem đầy đủ từ "aprire": giống, số nhiều, cách chia →

aperto Tính từ

/aˈpɛr.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở.

  • Ho aperto la scatola e ho guardato dentro. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.
  • Questo negozio è aperto ventiquattro ore su ventiquattro. Cửa hàng này mở cửa 24/24.

Xem đầy đủ từ "aperto": giống, số nhiều, cách chia →

dischiudere Động từ

/disˈkju.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở.

Xem đầy đủ từ "dischiudere": giống, số nhiều, cách chia →

schiudere Động từ

/ˈskju.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở.

Xem đầy đủ từ "schiudere": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mở tiếng Ý là gì?

"mở" trong tiếng Ý là aprire (động từ), aperto (tính từ), dischiudere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.