TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mửa tiếng Ý là gì?

"mửa" trong tiếng Ý là vomitare (động từ), vomito (danh từ).

vomitare Động từ

/vo.miˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nôn, mửa, ói.

Xem đầy đủ từ "vomitare": giống, số nhiều, cách chia →

il vomito Danh từ · giống đực

/ˈvɔ.mi.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nôn, mửa.

Xem đầy đủ từ "vomito": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mửa tiếng Ý là gì?

"mửa" trong tiếng Ý là vomitare (động từ), il vomito (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.