TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mang tiếng Ý là gì?

"mang" trong tiếng Ý là portare (động từ), indossare (động từ), branchia (danh từ).

portare Động từ

/porˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang.

  • Tom non ha portato una macchina fotografica. Tom không mang theo máy quay.

Xem đầy đủ từ "portare": giống, số nhiều, cách chia →

indossare Động từ

/in.dosˈsa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đeo, đi, mang.

  • Gli uomini non devono indossare vestiti bianchi e neri perché si dice che porti sfortuna. Đàn ông không được mặc quần áo trắng đen. Bởi vì điều đó được cho rằng là sẽ mang lại vận xui.

Xem đầy đủ từ "indossare": giống, số nhiều, cách chia →

la branchia Danh từ · giống cái

/ˈbran.kja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang.

Xem đầy đủ từ "branchia": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mang tiếng Ý là gì?

"mang" trong tiếng Ý là portare (động từ), indossare (động từ), la branchia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.